| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IA108381 | 03/11/2026 12:22 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +2 | -- | -- | 2 | 0 ₫ | -- |
| IA108378 | 03/11/2026 12:01 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -3 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| 1176822799 | 03/11/2026 12:00 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +3 | -- | -- | 3 | 0 ₫ | -- |
| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|