| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IA108381 | 03/11/2026 12:22 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +4 | -- | -- | 4 | 0 ₫ | -- |
| IA108377 | 03/11/2026 11:57 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -5 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IA108376 | 03/11/2026 11:57 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -33 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| 1176822194 | 03/11/2026 11:56 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +33 | -- | -- | 33 | 0 ₫ | -- |
| 1176822194 | 03/11/2026 11:56 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +5 | -- | -- | 5 | 0 ₫ | -- |
| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|