| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IA108381 | 03/11/2026 12:22 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +1 | -- | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IA108375 | 03/11/2026 11:52 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -5 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IA108374 | 03/11/2026 11:51 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -5 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| 1176821924 | 03/11/2026 11:50 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +5 | -- | -- | 5 | 0 ₫ | -- |
| 1176821924 | 03/11/2026 11:50 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +5 | -- | -- | 5 | 0 ₫ | -- |
| Mã | Ngày | Thay đổi bởi | Kho | Tồn | Đặt | Chờ nhập | Tồn cuối | Giá trị xuất/nhập | Giá vốn cuối |
|---|