| IR1000000721 | Hôm nay 09:44 SA | Tiến Đương | PHÚ MỸ HƯNG ORDER - 2 | +100 | -- | -- | 100 | 0 ₫ | -- |
| IR1000000720 | Hôm nay 09:32 SA | Tiến Đương | CASA LUNA PMH ORDER - 1 | +74 | -- | -- | 74 | 0 ₫ | -- |
| DH121659 | 30/10/2026 02:11 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +26 | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121427 | 30/10/2026 02:11 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -22 | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121596 | 30/10/2026 02:04 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | +2 | -- | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121298 | 30/10/2026 02:03 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -4 | -- | 74 | 0 ₫ | -- |
| DH121636 | 29/10/2026 03:03 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +30 | -- | 74 | 0 ₫ | -- |
| DH121596 | 26/10/2026 04:56 CH | Trần Huỳnh Quốc Bảo | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 74 | 0 ₫ | -- |
| DH121596 | 26/10/2026 04:02 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121427 | 16/10/2026 05:36 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +22 | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121297 | 16/10/2026 05:36 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -22 | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| DH121047 | 16/10/2026 05:28 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | +2 | -- | -- | 76 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +1 | -- | -1 | 74 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | -1 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -- | +1 | 73 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | +1 | -- | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -1 | -1 | -- | 8 | 0 ₫ | -- |
| IT100561 | 16/10/2026 02:58 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | +1 | -- | 9 | 0 ₫ | -- |
| IA108330 | 16/10/2026 02:57 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +5 | -- | -- | 9 | 0 ₫ | -- |
| IA108315 | 13/10/2026 11:09 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +10 | -- | -- | 73 | 0 ₫ | -- |
| DH121298 | 07/10/2026 02:37 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +4 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121297 | 07/10/2026 02:27 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +22 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121296 | 07/10/2026 02:25 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -22 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121296 | 07/10/2026 02:20 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +22 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121228 | 05/10/2026 02:45 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -48 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121228 | 03/10/2026 05:56 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +48 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121048 | 03/10/2026 05:56 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -48 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121017 | 28/09/2026 12:04 CH | Trần Huỳnh Quốc Bảo | Tổng kho Noritake Miền Nam | -6 | -6 | -- | 63 | 0 ₫ | -- |
| DH121047 | 24/09/2026 04:20 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 69 | 0 ₫ | -- |
| DH121048 | 23/09/2026 04:09 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +48 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121044 | 23/09/2026 04:09 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -46 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121047 | 23/09/2026 03:59 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121042 | 23/09/2026 03:59 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -4 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121044 | 23/09/2026 03:24 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +46 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121042 | 23/09/2026 03:15 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +4 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121029 | 23/09/2026 03:12 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -50 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121029 | 22/09/2026 07:02 CH | Phan Nguyễn Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +50 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH121017 | 22/09/2026 02:56 CH | Phan Ngọc Khánh Vy | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| DH120930 | 22/09/2026 12:38 CH | Phan Ngọc Khánh Vy | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -6 | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| IA108231 | 21/09/2026 06:58 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +10 | -- | -- | 71 | 0 ₫ | -- |
| IA108228 | 20/09/2026 03:06 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +5 | -- | -- | 61 | 0 ₫ | -- |
| DH120930 | 15/09/2026 07:35 CH | Phan Ngọc Khánh Vy | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 56 | 0 ₫ | -- |
| DH120656 | 03/09/2026 07:21 CH | Trang Mac | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | -2 | -- | 4 | 0 ₫ | -- |
| DH120655 | 03/09/2026 07:21 CH | Trang Mac | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -50 | -- | 56 | 0 ₫ | -- |
| DH120713 | 30/08/2026 08:21 CH | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 56 | 0 ₫ | -- |
| DH117819 | 30/08/2026 08:21 CH | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Tổng kho Noritake Miền Nam | +6 | -- | -- | 56 | 0 ₫ | -- |
| DH120656 | 27/08/2026 12:09 CH | Trang Mac | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | +2 | -- | 4 | 0 ₫ | -- |
| DH120655 | 27/08/2026 12:05 CH | Trang Mac | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +50 | -- | 50 | 0 ₫ | -- |
| IA108087 | 15/08/2026 09:24 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +5 | -- | -- | 50 | 0 ₫ | -- |
| DH114100 | 11/05/2026 09:27 SA | Trương Như Quỳnh | Tổng kho Noritake Miền Nam | +1 | -- | -- | 45 | 0 ₫ | -- |