| DH121708 | Hôm qua 10:46 SA | Trần Đăng Thành Đạt | 20th order - Sri Lanka - Miền Bắc | -- | +2 | -- | 2 | 0 ₫ | -- |
| IR1000000719 | Hôm qua 10:28 SA | Tiến Đương | 20th order - Sri Lanka - Miền Bắc | +2 | -- | -- | 2 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Kho sản phẩm thất lạc | +1 | +1 | -1 | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Kho trung gian | -1 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Kho sản phẩm thất lạc | -- | -- | +1 | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Kho trung gian | +1 | -- | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 13 | 0 ₫ | -- |
| IT100575 | 02/11/2026 11:02 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 14 | 0 ₫ | -- |
| DH121675 | 01/11/2026 02:39 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +13 | -- | 14 | 0 ₫ | -- |
| DH121639 | 01/11/2026 02:38 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Nam | +14 | -- | -- | 14 | 0 ₫ | -- |
| DH121674 | 01/11/2026 02:37 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | +25 | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH121637 | 01/11/2026 02:36 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | -25 | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH121639 | 30/10/2026 05:32 CH | Trần Huỳnh Quốc Bảo | Tổng kho Noritake Miền Nam | -14 | -14 | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| DH121639 | 29/10/2026 03:17 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +14 | -- | 14 | 0 ₫ | -- |
| DH121637 | 29/10/2026 03:15 CH | Trần Đăng Thành Đạt | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | +25 | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH121555 | 24/10/2026 02:49 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 14 | 0 ₫ | -- |
| DH121555 | 24/10/2026 12:57 CH | Lê Thị Thanh Lam | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 15 | 0 ₫ | -- |
| DH120993 | 21/09/2026 09:26 SA | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 15 | 0 ₫ | -- |
| DH120993 | 20/09/2026 07:36 CH | Lê Thị Thảo Như | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 17 | 0 ₫ | -- |
| DH120906 | 14/09/2026 04:40 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -20 | -20 | -- | 17 | 0 ₫ | -- |
| DH120906 | 14/09/2026 11:21 SA | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +20 | -- | 37 | 0 ₫ | -- |
| DH120885 | 14/09/2026 11:21 SA | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -20 | -- | 37 | 0 ₫ | -- |
| DH120885 | 12/09/2026 01:29 CH | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +20 | -- | 37 | 0 ₫ | -- |
| DH120588 | 27/08/2026 01:46 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -12 | -12 | -- | 37 | 0 ₫ | -- |
| IA108124 | 24/08/2026 04:05 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +6 | -- | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH120588 | 22/08/2026 10:36 SA | Lê Thị Thảo Như | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +12 | -- | 49 | 0 ₫ | -- |
| IA108116 | 22/08/2026 10:18 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +6 | -- | -- | 49 | 0 ₫ | -- |
| IA108115 | 22/08/2026 10:11 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +6 | -- | -- | 43 | 0 ₫ | -- |
| IA108089 | 15/08/2026 09:27 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +12 | -- | -- | 19 | 0 ₫ | -- |
| IA107570 | 27/07/2026 01:07 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -12 | -- | -- | 37 | 0 ₫ | -- |
| DH120031 | 19/07/2026 11:34 SA | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -5 | -5 | -- | 49 | 0 ₫ | -- |
| DH120031 | 18/07/2026 03:12 CH | Lê Thị Thảo Như | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +5 | -- | 54 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 07/07/2026 02:05 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +6 | -- | -6 | 7 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 07/07/2026 02:05 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | -6 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 03/07/2026 05:55 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | -- | +6 | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 03/07/2026 05:55 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | +6 | -- | -- | 6 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 03/07/2026 05:55 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -6 | -6 | -- | 54 | 0 ₫ | -- |
| IT100489 | 03/07/2026 05:55 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 60 | 0 ₫ | -- |
| IA107186 | 11/05/2026 06:45 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +24 | -- | -- | 60 | 0 ₫ | -- |
| DH118388 | 09/03/2026 04:54 CH | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 36 | 0 ₫ | -- |
| DH118388 | 09/03/2026 11:33 SA | Lư Khánh Vy | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 38 | 0 ₫ | -- |
| IA106970 | 05/03/2026 02:09 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +12 | -- | -- | 38 | 0 ₫ | -- |
| DH116261 | 09/12/2025 02:53 CH | Trần Huỳnh Quốc Bảo | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 26 | 0 ₫ | -- |
| DH116261 | 08/12/2025 01:25 CH | Tâm Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 27 | 0 ₫ | -- |
| IA106224 | 13/11/2025 11:17 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -12 | -- | -- | 27 | 0 ₫ | -- |
| DH115692 | 12/11/2025 09:00 CH | Trương Như Quỳnh | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | -1 | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| DH115692 | 12/11/2025 08:14 CH | Trương Như Quỳnh | Tổng kho Noritake Miền Bắc | -- | +1 | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IR1000000528 | 17/10/2025 07:17 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +8 | -- | -- | 39 | 0 ₫ | -- |
| IT100298 | 13/09/2025 06:23 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +1 | -- | -1 | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100298 | 13/09/2025 06:23 SA | Tiến Đương | Kho trung gian | -1 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |