| IA108384 | 03/11/2026 05:02 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Bắc | +12 | -- | -- | 12 | 0 ₫ | -- |
| DH121291 | 07/10/2026 03:12 CH | Trần Huỳnh Quốc Bảo | Tổng kho Noritake Miền Nam | -6 | -6 | -- | 11 | 0 ₫ | -- |
| DH121291 | 07/10/2026 10:25 SA | Nguyễn Thị Yến Nhi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 17 | 0 ₫ | -- |
| IA108177 | 02/09/2026 06:11 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +6 | -- | -- | 17 | 0 ₫ | -- |
| DH120741 | 02/09/2026 03:51 CH | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +4 | -- | 11 | 0 ₫ | -- |
| IA107535 | 27/07/2026 11:52 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -12 | -- | -- | 11 | 0 ₫ | -- |
| DH117549 | 03/02/2026 06:54 CH | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -10 | -10 | -- | 23 | 0 ₫ | -- |
| DH117549 | 01/02/2026 11:25 SA | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +10 | -- | 33 | 0 ₫ | -- |
| DH116475 | 20/12/2025 01:42 CH | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -12 | -- | 33 | 0 ₫ | -- |
| DH116475 | 20/12/2025 01:35 CH | Nguyễn Hoàng Kiều Mi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +12 | -- | 33 | 0 ₫ | -- |
| IA106152 | 12/11/2025 02:54 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +18 | -- | -- | 33 | 0 ₫ | -- |
| IA106066 | 02/11/2025 11:18 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -6 | -- | -- | 15 | 0 ₫ | -- |
| DH113365 | 09/05/2025 02:01 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 21 | 0 ₫ | -- |
| DH113365 | 08/05/2025 08:14 CH | Lê Thị Thanh Lam | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH112917 | 14/03/2025 03:17 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH112917 | 14/03/2025 03:13 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH112855 | 14/03/2025 03:13 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | +2 | -- | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH112855 | 10/03/2025 03:21 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH112855 | 09/03/2025 04:17 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH112498 | 07/02/2025 05:07 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH112498 | 06/02/2025 06:01 CH | Trương Như Quỳnh | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH112338 | 23/01/2025 01:21 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 25 | 0 ₫ | -- |
| DH112338 | 22/01/2025 02:30 CH | Nguyễn Hà Trúc Phương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 27 | 0 ₫ | -- |
| DH112333 | 22/01/2025 02:30 CH | Nguyễn Hà Trúc Phương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -2 | -- | 27 | 0 ₫ | -- |
| IA104818 | 22/01/2025 12:01 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +6 | -- | -- | 27 | 0 ₫ | -- |
| DH112333 | 22/01/2025 11:21 SA | Nguyễn Hà Trúc Phương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 21 | 0 ₫ | -- |
| DH111195 | 27/11/2024 02:23 CH | Nguyễn Thị Hiếu | Tổng kho Noritake Miền Nam | -1 | -1 | -- | 21 | 0 ₫ | -- |
| DH111195 | 25/11/2024 02:22 CH | Lê Thị Thanh Lam | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH111178 | 25/11/2024 02:22 CH | Lê Thị Thanh Lam | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -1 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH111178 | 24/11/2024 08:24 CH | Lê Thị Thanh Lam | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +1 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH111008 | 12/11/2024 11:57 SA | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 22 | 0 ₫ | -- |
| DH111008 | 11/11/2024 09:57 SA | Bảo Ngân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH109739 | 09/08/2024 01:51 CH | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -2 | -2 | -- | 24 | 0 ₫ | -- |
| DH109739 | 07/07/2024 03:36 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +2 | -- | 26 | 0 ₫ | -- |
| DH107913 | 28/12/2023 04:14 CH | Võ Ngọc Minh Quân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -3 | -3 | -- | 26 | 0 ₫ | -- |
| DH107913 | 27/12/2023 04:05 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +3 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107912 | 27/12/2023 04:05 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -3 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107912 | 27/12/2023 04:03 CH | Lê Thị Yến Nhi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +3 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107910 | 27/12/2023 04:03 CH | Lê Thị Yến Nhi | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -3 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107910 | 27/12/2023 02:57 CH | Châu Ngọc Bảo Trân | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +3 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107546 | 30/11/2023 09:15 SA | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -6 | -6 | -- | 29 | 0 ₫ | -- |
| DH107546 | 27/11/2023 02:23 CH | Trần Hiền Phương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | +6 | -- | 35 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +1 | -- | -1 | 35 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | -1 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | -- | -- | +1 | 34 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | +1 | -- | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | PHÚ MỸ HƯNG ORDER - 2 | -1 | -1 | -- | 0 | 0 ₫ | -- |
| IT100240 | 21/07/2023 09:22 CH | Tiến Đương | PHÚ MỸ HƯNG ORDER - 2 | -- | +1 | -- | 1 | 0 ₫ | -- |
| IT100236 | 21/07/2023 09:06 CH | Tiến Đương | Tổng kho Noritake Miền Nam | +1 | -- | -1 | 34 | 0 ₫ | -- |
| IT100236 | 21/07/2023 09:06 CH | Tiến Đương | Kho trung gian | -1 | -- | -- | 0 | 0 ₫ | -- |